| STT | Họ và Tên | Mã Sinh Viên | Ngày Sinh | Lớp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Gia Bảo | 102250 | 01/04/2005 | MS23M |
| 2 | Nguyễn Chí Bảo | 103938 | 24/08/2005 | MS23M |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 102251 | 08/09/2005 | MS23M |
| 4 | Võ Thị Hồng Châu | 104697 | 22/02/2005 | MS23M |
| 5 | Nguyễn Thị Trang Đài | 102166 | 01/02/2005 | MS23M |
| 6 | Nguyễn Duy Đăng | 106054 | 02/05/2005 | MS23M |
| 7 | Đậu Tâm Giao | 105235 | 07/04/2005 | MS23M |
| 8 | Nguyễn Thị Hoa | 110937 | 01/01/2005 | MS23M |
| 9 | Bùi Thị Sáng Hoài | 102407 | 05/12/2003 | MS23M |
| 10 | Ngô Đức Huy | 106371 | 24/01/2005 | MS23M |
| 11 | Đỗ Chính Khoa | 102501 | 09/03/2005 | MS23M |
| 12 | Nguyễn Võ Thúy Kiều | 102142 | 16/07/2005 | MS23M |
| 13 | Nguyễn Thị Ngọc Mân | 102735 | 02/07/2005 | MS23M |
| 14 | Nguyễn Hoài Nam | 106443 | 09/02/2005 | MS23M |
| 15 | Đỗ Cao Nguyên | 106667 | 23/04/2004 | MS23M |
| 16 | Lê Đình Nguyên | 102464 | 14/07/2005 | MS23M |
| 17 | Đinh Thị Trường Nhi | 102373 | 09/08/2005 | MS23M |
| 18 | Hoàng Thị Hồng Nhung | 105791 | 04/05/2005 | MS23M |
| 19 | H Nhiên Niê | 104880 | 31/08/2005 | MS23M |
| 20 | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 106352 | 09/10/2005 | MS23M |
| 21 | Hồ Thu Thảo | 102023 | 12/11/2005 | MS23M |
| 22 | Nguyễn Thị Anh Thư | 104571 | 22/04/2005 | MS23M |
| 23 | Nguyễn Thị Thuận | 104035 | 29/03/2005 | MS23M |
| 24 | Trịnh Thị Trang | 102561 | 17/03/2003 | MS23M |
| 25 | Nguyễn Minh Trí | 105489 | 25/09/2005 | MS23M |
| 26 | Nguyễn Thị Hoài Trúc | 105635 | 30/01/2005 | MS23M |
| 27 | Triệu Thanh Tú | 106961 | 06/08/2005 | MS23M |
| 28 | Trương Thị Ngọc Tú | 103891 | 05/02/2005 | MS23M |
| 29 | Võ Huỳnh Phương Uyên | 102696 | 21/07/2005 | MS23M |
| 30 | Lê Thị Thảo Vân | 102749 | 10/11/2005 | MS23M |
| 31 | Ngô Thảo Vân | 106698 | 14/04/2005 | MS23M |
| 32 | Nguyễn Võ Thúy Vân | 102150 | 16/07/2005 | MS23M |
| 33 | Trần Lân Vũ | 106362 | 10/10/2003 | MS23M |
| 34 | Nguyễn Phương Ngọc Vy | 102796 | 28/05/2005 | MS23M |